leatherback turtle

leatherback turtle

A leatherback turtle swims gracefully through the deep blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Rùa da (tên khoa học: Dermochelys coriacea) - Một loài rùa biển phạm vi phân bố rộng, với mai mềm, dẻo như da (không phải mai cứng như các loài rùa khác). Đây loài rùa còn sống lớn nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Rùa da có thể nặng hơn 900 kg.)
  • (Rùa da nổi tiếng với những cuộc di cư dài xuyên đại dương.)
  • (Các nhà khoa học theo dõi rùa da để nghiên cứu tập tính làm tổ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leatherback turtle population": quần thể rùa da.
    • The leatherback turtle population has declined sharply due to human activities. (Quần thể rùa da đã suy giảm nghiêm trọng do các hoạt động của con người.)
  • "Leatherback turtle nesting site": bãi đẻ trứng của rùa da.
    • Many coastal areas are protected as leatherback turtle nesting sites. (Nhiều khu vực ven biển được bảo vệ như bãi đẻ trứng của rùa da.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherback (n): dạng rút gọn của "leatherback turtle".
    • The leatherback is the only species in its family. (Rùa da loài duy nhất trong họ của .)
  • Leathery (adj): tính chất như da, dẻo dai.
    • The leatherback turtle has a leathery carapace. (Rùa da một mai dẻo như da.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa da: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Rùa biển lớn nhất: mô tả đặc điểm kích thước của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • "Leatherback turtle conservation": bảo tồn rùa da.
    • Leatherback turtle conservation efforts focus on protecting nesting beaches. (Các nỗ lực bảo tồn rùa da tập trung vào việc bảo vệ các bãi biển làm tổ.)
  • "Leatherback turtle bycatch": rùa da bị đánh bắt nhầm.
    • Fishermen are encouraged to use turtle excluder devices to reduce leatherback turtle bycatch. (Ngư dân được khuyến khích sử dụng thiết bị loại trừ rùa để giảm tình trạng đánh bắt nhầm rùa da.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng trực tiếp liên quan đến "leatherback turtle". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong văn cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn.) - "The gentle giant of the sea": cụm từ thơ ca dùng để chỉ rùa da. - The leatherback turtle is often called the gentle giant of the sea. (Rùa da thường được gọi là " khổng lồ hiền lành của đại dương.")